Cả ba từ false, wrong và incorrect đều mang nghĩa là chuyện gì đó không đúng hoặc không chính xác, hoặc ai đó không đúng về một chuyện nào đó, nhưng giữa chúng lại có cách dùng rất khác nhau.
Có thể bạn quan tâm: tất cả các từ vựng trong tiếng anh
1. Wrong: không đúng, không chính xác; (về người) không đúng về ai/ chuyện gì đó (= “bad”)
Ví dụ:
– I got all the answers wrong. (Tôi đã trả lời sai hết trơn)
– We were wrong to assume she’d agree. (Chúng tôi đã sai khi nhận định là cô ấy sẽ đồng ý)
Bài đọc thêm: tất cả các từ vựng tiếng anh
2. False: không đúng sự thật, không chính xác. Không đúng vì điều nào đó là sai sự thật
Ví dụ:
– A whale is a fish. True or false? (Cá voi thuộc lớp cá? Đúng hay sai?)
– She gave false information to the insurance company. (Cô ấy đưa những thông tin sai lệch cho công ty bảo hiểm)
3. Incorrect (trang trọng): sai dựa trên thực tế, có chứa lỗi trong đó
Ví dụ:
– Many of the figures were incorrect. (Nhiều con số trong đó là sai)
– His version of what happened is incorrect. (Tường thuật của anh ta về điều gì đã xảy ra là sai)
Đọc thêm: từ vựng tiếng anh giao tiếp theo chủ đề